- 土thổ(đất)
- 者giả(người, kẻ)
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
tắc đường; kẹt xe
Trên đường bị tắc xe rồi.
tắc đường; ùn tắc giao thông
Hôm nay trên đường bị tắc xe rồi.
tắc đường; kẹt xe
Trên đường bị tắc xe rồi.
tắc đường; ùn tắc giao thông
Hôm nay trên đường bị tắc xe rồi.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tắc đường; kẹt xe
tắc đường; kẹt xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.