- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
tắc đường; ùn tắc giao thông
Ở đây thường xuyên bị kẹt xe.
tắc đường; ùn tắc giao thông
Ở đây thường xuyên bị kẹt xe.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tắc đường; ùn tắc giao thông
tắc đường; ùn tắc giao thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.