- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
中处在的情况或环境chǔzài de qíngkuàng huò huanjìng
Hoàn cảnh của anh ấy bây giờ rất tệ.
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
中处在的情况或环境chǔzài de qíngkuàng huò huanjìng
Hoàn cảnh của anh ấy bây giờ rất tệ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.