- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
中很长时间;很久hěn cháng shíjiān; hěn jiǔ
Chúng ta đã lâu không gặp.
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
中很长时间;很久hěn cháng shíjiān; hěn jiǔ
Chúng ta đã lâu không gặp.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.