- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
mấy năm; vài năm
中很多年;不只一两年hěn duō nián;búzhǐ yī liǎng nián
Tôi đã sống ở đây mấy năm rồi.
mấy năm; vài năm
中很多年;不只一两年hěn duō nián;búzhǐ yī liǎng nián
Tôi đã sống ở đây mấy năm rồi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
mấy năm; vài năm
mấy năm; vài năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.