- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốt hay xấu; tốt xấu; hay dở
Tôi không biết tốt xấu.
ưu và liệt; tốt xấu; chất lượng cao thấp
Chúng ta đều biết tốt xấu.
tốt xấu; chất lượng; tiêu chuẩn
Rất khó để nói chất lượng của bộ quần áo này.
tốt hay xấu; tốt xấu; hay dở
Tôi không biết tốt xấu.
ưu và liệt; tốt xấu; chất lượng cao thấp
Chúng ta đều biết tốt xấu.
tốt xấu; chất lượng; tiêu chuẩn
Rất khó để nói chất lượng của bộ quần áo này.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
tốt hay xấu; tốt xấu; hay dở
tốt hay xấu; tốt xấu; hay dở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(khẩu) tốt xấu; hay dở; rất tệ
Ý tưởng này tệ quá.
(khẩu) tốt xấu; hay dở; rất tệ
Ý tưởng này tệ quá.