- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
may mắn sống sót; sống sót
中在危险或灾难中活下来zài wēixiǎn huò zāinàn zhōng huó xiàlai
Họ đều sống sót.
may mắn sống sót; sống sót
中在危险或灾难中活下来zài wēixiǎn huò zāinàn zhōng huó xiàlai
Họ đều sống sót.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
may mắn sống sót; sống sót
may mắn sống sót; sống sót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.