- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
sống sót; tồn tại
中活着;没有死huó zhe; méiyǒu sǐ
Họ đã sống sót.
sống sót; tồn tại
中继续活着;没有死亡jìxù huózhe; méiyǒu sǐwáng
sống sót; tồn tại
中活着;没有死huó zhe; méiyǒu sǐ
Họ đã sống sót.
sống sót; tồn tại
中继续活着;没有死亡jìxù huózhe; méiyǒu sǐwáng
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống sót; tồn tại
sống sót; tồn tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.