- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
phế tích; đống đổ nát; chợ phiên (ở nông thôn)
中建筑物或城市被破坏后留下的残破地方jiànzhúwù huò chéngshì bèi pòhuài hòu liúxià de cánpò dìfang
Thành phố này đã biến thành một đống đổ nát.
phế tích; đống đổ nát; chợ phiên (ở nông thôn)
中建筑物或城市被破坏后留下的残破地方jiànzhúwù huò chéngshì bèi pòhuài hòu liúxià de cánpò dìfang
Thành phố này đã biến thành một đống đổ nát.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
phế tích; đống đổ nát; chợ phiên (ở nông thôn)
phế tích; đống đổ nát; chợ phiên (ở nông thôn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.