- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
điểm yếu; mặt yếu
Đây là điểm yếu của tôi.
điểm yếu; mặt yếu
Đây là điểm yếu của tôi.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
điểm yếu; mặt yếu
điểm yếu; mặt yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.