- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
uy lực; uy thế; oai
Anh ấy phản đối chính trị cường quyền.
sức mạnh; lực; sức lực
Anh ta lạm dụng quyền lực.
uy lực; uy thế; oai
Anh ấy phản đối chính trị cường quyền.
sức mạnh; lực; sức lực
Anh ta lạm dụng quyền lực.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
uy lực; uy thế; oai
uy lực; uy thế; oai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.