- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
lát nữa; một lúc nữa
中一会儿以后;不久的将来yī huǐr yǐhòu;bújiǔ de jiānglái
Bạn lát nữa hãy đến.
lát nữa; chút nữa
中不久以后;在不远的将来bújiǔ yǐhòu;zài búyuǎn de jiānglái
Bạn lát nữa hãy đến.
lát nữa; một lúc nữa
中一会儿以后;不久的将来yī huǐr yǐhòu;bújiǔ de jiānglái
Bạn lát nữa hãy đến.
lát nữa; chút nữa
中不久以后;在不远的将来bújiǔ yǐhòu;zài búyuǎn de jiānglái
Bạn lát nữa hãy đến.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
lát nữa; một lúc nữa
lát nữa; một lúc nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.