- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
khoan đã; đợi một chút
Xin đợi một chút.
sau; tiếp theo; dưới; xuống
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
ván in; (bound) bản khắc in
Xin đợi một lát.
khoan đã; đợi một chút
Xin đợi một chút.
sau; tiếp theo; dưới; xuống
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
ván in; (bound) bản khắc in
Xin đợi một lát.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
khoan đã; đợi một chút
khoan đã; đợi một chút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.