- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm có thừa nhưng sức chẳng đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Anh ấy muốn giúp, nhưng lực bất tòng tâm.
Tâm có thừa nhưng sức không đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Tôi có lòng nhưng không đủ sức.
tâm có thừa nhưng sức chẳng đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Anh ấy muốn giúp, nhưng lực bất tòng tâm.
Tâm có thừa nhưng sức không đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Tôi có lòng nhưng không đủ sức.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
tâm có thừa nhưng sức chẳng đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
tâm có thừa nhưng sức chẳng đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.