- 亡vong(mất, chạy trốn)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]
Anh ta vong ân phụ nghĩa, không đáng tin cậy.
vong ân bội nghĩa; kẻ ăn cháo đá bát [thành ngữ]
vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]
Anh ta vong ân phụ nghĩa, không đáng tin cậy.
vong ân bội nghĩa; kẻ ăn cháo đá bát [thành ngữ]
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]
vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.