trung thành; tận tụy; trung trinh
中对人或事业真心真意、不背弃的品质duì rén huò shìyè zhēnxīn zhēnyì、bú bèiqì de pǐnzhì
Anh ấy là một người bạn trung thành.
trung thành; tận tụy; trung trinh
中对人或事业真心真意、不背弃的品质duì rén huò shìyè zhēnxīn zhēnyì、bú bèiqì de pǐnzhì
Anh ấy là một người bạn trung thành.