- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
trung thành với; trung thành với (ai/cái gì)
中对某人或某事保持忠诚和尽心尽力duì mǒurén huò mǒushì bǎochí zhōngchéng hé jìnxīnjìnlì
Anh ấy trung thành với đất nước của mình.
trung thành với; trung thành với (ai/cái gì)
中对某人或某事保持忠诚和尽心尽力duì mǒurén huò mǒushì bǎochí zhōngchéng hé jìnxīnjìnlì
Anh ấy trung thành với đất nước của mình.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
trung thành với; trung thành với (ai/cái gì)
trung thành với; trung thành với (ai/cái gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.