- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
buồn bã; đau buồn; ưu thương
Anh ấy trông rất buồn bã.
khốn khổ; hoạn nạn; bị vây hãm
Anh ấy trông rất ưu sầu.
buồn bã; đau buồn; ưu thương
Anh ấy trông rất buồn bã.
khốn khổ; hoạn nạn; bị vây hãm
Anh ấy trông rất ưu sầu.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
buồn bã; đau buồn; ưu thương
buồn bã; đau buồn; ưu thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.