- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
tức giận; thịnh nộ; giận dữ
中强烈的愤怒情绪;生气的样子qiángliè de fènnù qíngxù; shēngqì de yàngzi
Trong lòng anh ấy tràn đầy lửa giận.
ngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộ
中非常生气的情绪;强烈的愤怒fēicháng shēngqì de qíngxù;qiángliè de fènnù
Trong lòng anh ấy tràn đầy sự tức giận.
tức giận; thịnh nộ; giận dữ
中强烈的愤怒情绪;生气的样子qiángliè de fènnù qíngxù; shēngqì de yàngzi
Trong lòng anh ấy tràn đầy lửa giận.
ngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộ
中非常生气的情绪;强烈的愤怒fēicháng shēngqì de qíngxù;qiángliè de fènnù
Trong lòng anh ấy tràn đầy sự tức giận.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
tức giận; thịnh nộ; giận dữ
tức giận; thịnh nộ; giận dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lửa giận; cơn thịnh nộ
中强烈的愤怒和生气的情绪qiángliè de fènnù hé shēngqì de qíngxù
lửa giận; cơn thịnh nộ
中强烈的愤怒和生气的情绪qiángliè de fènnù hé shēngqì de qíngxù