- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 圣thánh(thiêng liêng)
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
người kỳ lạ; kẻ quái dị
中行为或性格与常人不同的人xíngwéi huò xìnggé yǔ chángrén búrány de rén
Anh ấy là một người kỳ lạ.
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
中性格或行为与众不同的人xìnggé huò xíngwéi yǔ zhòng búdǒng de rén
Anh ấy là một người lập dị.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người kỳ lạ; kẻ quái dị
中行为或性格与常人不同的人xíngwéi huò xìnggé yǔ chángrén búrány de rén
Anh ấy là một người kỳ lạ.
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
中性格或行为与众不同的人xìnggé huò xíngwéi yǔ zhòng búdǒng de rén
Anh ấy là một người lập dị.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người kỳ lạ; kẻ quái dị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.