dựa vào; cậy vào; ỷ vào
// NGHĨA CHÍNHdựa vào; cậy vào; ỷ vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy cậy tài khinh người.
(văn) dựa vào; ỷ lại