hiểu ra; giác ngộ; lĩnh ngộ
hiểu ra; giác ngộ; lĩnh ngộ
Cuối cùng tôi cũng đã ngộ ra đạo lý này.
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
giác ngộ; nhận ra; hiểu ra
Tôi đột nhiên ngộ ra đạo lý này.
hiểu ra; giác ngộ; lĩnh ngộ
Cuối cùng tôi cũng đã ngộ ra đạo lý này.
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
giác ngộ; nhận ra; hiểu ra
Tôi đột nhiên ngộ ra đạo lý này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.