- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
lâu đời; lâu dài (truyền thống, lịch sử,...)
Trung Quốc có lịch sử lâu đời.
lâu đời; lâu dài (truyền thống, lịch sử,...)
Trung Quốc có lịch sử lâu đời.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
lâu đời; lâu dài (truyền thống, lịch sử,...)
lâu đời; lâu dài (truyền thống, lịch sử,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.