- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
thét lên vì sợ hãi; la hét kinh hoàng
Cô ấy kêu lên một tiếng kinh hãi.
thét lên vì sợ hãi; la hét kinh hoàng
Cô ấy kêu lên một tiếng kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
thét lên vì sợ hãi; la hét kinh hoàng
thét lên vì sợ hãi; la hét kinh hoàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.