- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
ngày càng; càng thêm
Anh ấy càng ngày càng nỗ lực học tập.
nhiều hơn nữa; rất nhiều
Thời tiết càng ngày càng lạnh.
càng thêm; ngày càng
ngày càng; càng thêm
Anh ấy càng ngày càng nỗ lực học tập.
nhiều hơn nữa; rất nhiều
Thời tiết càng ngày càng lạnh.
càng thêm; ngày càng
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
ngày càng; càng thêm
ngày càng; càng thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.