- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
chiến địa; chiến trường
中打仗的地方dǎ zhàng de dìfang
Trên chiến trường rất nguy hiểm.
chiến trường
中发生战争的地方fāshēng zhànyì de dìfang
Anh ấy đã chết trên chiến trường.
chiến địa; chiến trường
中打仗的地方dǎ zhàng de dìfang
Trên chiến trường rất nguy hiểm.
chiến trường
中发生战争的地方fāshēng zhànyì de dìfang
Anh ấy đã chết trên chiến trường.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
chiến địa; chiến trường
chiến địa; chiến trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.