- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
đối tác chiến lược
Chúng tôi là đối tác chiến lược.
đối tác chiến lược
Chúng tôi là đối tác chiến lược.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
đối tác chiến lược
đối tác chiến lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.