- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
nắm chắc; nắm vững; (bóng) nắm bắt
中理解并掌握某事物lǐjiě bìng zhǎngwò mǒu shìwù
Anh ấy đã nắm bắt được cơ hội.
nắm chắc; nắm vững; sự chắc chắn
Tôi có sự tự tin vào kỳ thi này.
nắm chắc; nắm vững; sự chắc chắn
nắm chắc; nắm vững; (bóng) nắm bắt
中理解并掌握某事物lǐjiě bìng zhǎngwò mǒu shìwù
Anh ấy đã nắm bắt được cơ hội.
nắm chắc; nắm vững; sự chắc chắn
Tôi có sự tự tin vào kỳ thi này.
nắm chắc; nắm vững; sự chắc chắn
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
nắm chắc; nắm vững; (bóng) nắm bắt
nắm chắc; nắm vững; (bóng) nắm bắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi không chắc chắn về việc này.
nắm chắc; nắm vững; sự chắc chắn (về kết quả)
中对某事有信心,确定能成功或实现duì mǒushì yǒu xìnxin、quèdìng néng chéngōng huò shíxiàn
Tôi rất tự tin về kỳ thi này.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
中用手或身体紧紧拿住某样东西yòng shǒu huò shēntǐ jǐnjǐn názhu mǒuyàng dōngxi
Xin bạn hãy nắm bắt cơ hội.
giành; cướp; đoạt
中用力抓住;夺取yònglì zhuāzhù; duóqǔ
Xin hãy nắm bắt cơ hội.
Tôi không chắc chắn về việc này.
nắm chắc; nắm vững; sự chắc chắn (về kết quả)
中对某事有信心,确定能成功或实现duì mǒushì yǒu xìnxin、quèdìng néng chéngōng huò shíxiàn
Tôi rất tự tin về kỳ thi này.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
中用手或身体紧紧拿住某样东西yòng shǒu huò shēntǐ jǐnjǐn názhu mǒuyàng dōngxi
Xin bạn hãy nắm bắt cơ hội.
giành; cướp; đoạt
中用力抓住;夺取yònglì zhuāzhù; duóqǔ
Xin hãy nắm bắt cơ hội.