- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném bom; ném lựu đạn; thả bom
Anh ấy ném bom rất chuẩn.
ném bom; thả bom
Máy bay bắt đầu ném bom.
ném bom; ném lựu đạn; thả bom
Anh ấy ném bom rất chuẩn.
ném bom; thả bom
Máy bay bắt đầu ném bom.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
ném bom; ném lựu đạn; thả bom
ném bom; ném lựu đạn; thả bom
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.