- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đánh cược; cá cược
Anh ấy thích cá cược các trận đấu bóng đá.
đặt cược; cá cược
đặt cược; dồn tâm sức (vào)
Anh ấy dồn hết năng lượng vào công việc.
đánh cược; cá cược
Anh ấy thích cá cược các trận đấu bóng đá.
đặt cược; cá cược
đặt cược; dồn tâm sức (vào)
Anh ấy dồn hết năng lượng vào công việc.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
đánh cược; cá cược
đánh cược; cá cược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đặt cược; đầu tư (cảm xúc, tâm huyết vào điều gì)
Anh ấy đã đặt tất cả tình cảm của mình vào mối quan hệ này.
đặt cược; đầu tư (cảm xúc, tâm huyết vào điều gì)
Anh ấy đã đặt tất cả tình cảm của mình vào mối quan hệ này.