- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
quay phim; chụp ảnh
Anh ấy thích quay phim.
chụp phim (y tế); quay phim
Bác sĩ khuyên tôi nên chụp X-quang kiểm tra.
quay phim; chụp ảnh
Anh ấy thích quay phim.
chụp phim (y tế); quay phim
Bác sĩ khuyên tôi nên chụp X-quang kiểm tra.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
quay phim; chụp ảnh
quay phim; chụp ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.