- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
quay phim; làm phim
中用摄像机和演员等制作电影作品yòng shèxiàngjī hé yǎnyuán děng zhìzuò diànyǐng zuòpǐn
Anh ấy muốn làm phim.
quay phim; làm phim
中用摄像机和演员等制作电影作品yòng shèxiàngjī hé yǎnyuán děng zhìzuò diànyǐng zuòpǐn
Anh ấy muốn làm phim.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
quay phim; làm phim
quay phim; làm phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.