- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
xuất sắc nhất; đứng đầu; (khẩu) số một
Thành tích của anh ấy luôn đứng đầu.
nổi trội; đứng đầu; vươn lên hàng đầu
Anh ấy luôn muốn vượt trội.
xuất sắc nhất; đứng đầu; (khẩu) số một
Thành tích của anh ấy luôn đứng đầu.
nổi trội; đứng đầu; vươn lên hàng đầu
Anh ấy luôn muốn vượt trội.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).
xuất sắc nhất; đứng đầu; (khẩu) số một
xuất sắc nhất; đứng đầu; (khẩu) số một
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.