- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
nhấn xuống; bấm (nút)
中用手指或手按压某物使其向下yòng shǒuzhǐ huò shǒu ànyā mǒuwù shǐ qī xiàngxià
Xin hãy nhấn nút này.
đè xuống; ghìm chặt
中用力向下压yònglì xiàngxià yā
nhấn xuống; bấm (nút)
中用手指或手按压某物使其向下yòng shǒuzhǐ huò shǒu ànyā mǒuwù shǐ qī xiàngxià
Xin hãy nhấn nút này.
đè xuống; ghìm chặt
中用力向下压yònglì xiàngxià yā
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
nhấn xuống; bấm (nút)
nhấn xuống; bấm (nút)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.