- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
phấn chấn; cố gắng vươn lên; lấy lại tinh thần
中恢复精神和力量,鼓起勇气去做事huīfù jīngshén hé lìliang, gǔqǐ yǒngqì qù zuòshì
Bạn hãy phấn chấn lên!
phấn chấn tinh thần; vực dậy tinh thần
中重新鼓起精神;变得有精力和信心chóngxīn gǔqi jīngshén; biàn de yǒu jīngglì hé xìnxin
Xin bạn hãy phấn chấn lên!
phấn chấn; cố gắng vươn lên; lấy lại tinh thần
中恢复精神和力量,鼓起勇气去做事huīfù jīngshén hé lìliang, gǔqǐ yǒngqì qù zuòshì
Bạn hãy phấn chấn lên!
phấn chấn tinh thần; vực dậy tinh thần
中重新鼓起精神;变得有精力和信心chóngxīn gǔqi jīngshén; biàn de yǒu jīngglì hé xìnxin
Xin bạn hãy phấn chấn lên!
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
phấn chấn; cố gắng vươn lên; lấy lại tinh thần
phấn chấn; cố gắng vươn lên; lấy lại tinh thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy tinh thần
中精神变得有力;鼓起勇气和信心jīngshén biànde yǒulì;gǔqǐ yǒngqì hé xìnxin
phấn chấn; cố gắng vươn lên; chấn chỉnh
中精神变好,鼓起勇气继续努力jīngshén biàn hǎo, gǔqǐ yǒngqì jìxù nǔlì
phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy
中使精神振奋;鼓起勇气努力做事shǐ jīngshén zhènfèn; gǔqi yǒngqì nǔlì zuòshì
phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy tinh thần
中精神变得有力;鼓起勇气和信心jīngshén biànde yǒulì;gǔqǐ yǒngqì hé xìnxin
phấn chấn; cố gắng vươn lên; chấn chỉnh
中精神变好,鼓起勇气继续努力jīngshén biàn hǎo, gǔqǐ yǒngqì jìxù nǔlì
phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy
中使精神振奋;鼓起勇气努力做事shǐ jīngshén zhènfèn; gǔqi yǒngqì nǔlì zuòshì