- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
ngã xuống; nằm xuống; (văn) cúi phục
Lá cây rơi từ trên cây xuống.
ngã xuống; nằm xuống; (văn) cúi phục
Lá cây rơi từ trên cây xuống.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
ngã xuống; nằm xuống; (văn) cúi phục
ngã xuống; nằm xuống; (văn) cúi phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.