- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
bảng xếp hạng; bảng thứ hạng
Bài hát này đang trên bảng xếp hạng.
bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng này rất thú vị.
bảng xếp hạng; bảng thứ hạng
Bài hát này đang trên bảng xếp hạng.
bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng này rất thú vị.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
bảng xếp hạng; bảng thứ hạng
bảng xếp hạng; bảng thứ hạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.