- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thám hiểm; đi thám hiểm
中去不熟悉的地方寻找新的发现qù bù shúxī de dìfang xúnzhǎo xīn de fāxiàn
Chúng ta đi thám hiểm đi!
mạo hiểm; phiêu lưu
中去危险的地方寻找或发现新的事物qù wēixiǎn de dìfang xúnzhǎo huò fāxiàn xīn de shìwù
Tôi thích thám hiểm.
thám hiểm; đi thám hiểm
中去不熟悉的地方寻找新的发现qù bù shúxī de dìfang xúnzhǎo xīn de fāxiàn
Chúng ta đi thám hiểm đi!
mạo hiểm; phiêu lưu
中去危险的地方寻找或发现新的事物qù wēixiǎn de dìfang xúnzhǎo huò fāxiàn xīn de shìwù
Tôi thích thám hiểm.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
thám hiểm; đi thám hiểm
thám hiểm; đi thám hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)
中去未知的地方寻找新的事物或信息qù wèizhī de dìfang xúnzhǎo xīn de shìwù huò xìnxī
khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)
中去未知的地方寻找新的事物或信息qù wèizhī de dìfang xúnzhǎo xīn de shìwù huò xìnxī