- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp quản; kế nhiệm; thay thế (người tiền nhiệm)
Anh ấy đã kế nhiệm vị trí quản lý.
tiếp quản; kế nhiệm; bàn giao ca
Anh ấy đã tiếp quản.
tiếp quản; kế nhiệm; nhận ca
Ngày mai anh ấy sẽ nhận ca.
tiếp quản; kế nhiệm; thay thế (người tiền nhiệm)
Anh ấy đã kế nhiệm vị trí quản lý.
tiếp quản; kế nhiệm; bàn giao ca
Anh ấy đã tiếp quản.
tiếp quản; kế nhiệm; nhận ca
Ngày mai anh ấy sẽ nhận ca.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
tiếp quản; kế nhiệm; thay thế (người tiền nhiệm)
tiếp quản; kế nhiệm; thay thế (người tiền nhiệm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.