- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Nơm nớp lo sợ; thót tim [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng chờ đợi.
Nơm nớp lo sợ; thót tim [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng chờ đợi.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Nơm nớp lo sợ; thót tim [thành ngữ]
Nơm nớp lo sợ; thót tim [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.