- 扌thủ(bàn tay)
- 高cao(cao, nổi bật)
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
giải quyết xong; hoàn tất; dứt điểm
中完成或解决某个问题wánchéng huò jiějué mǒu ge wèntí
Chuyện này để tôi giải quyết.
xử lý xong; giải quyết được; (khẩu) lo xong
中处理好;完成;解决chǔlǐ hǎo; wánchéng; jiějué
Tôi đã giải quyết xong việc này rồi.
giải quyết xong; hoàn tất; dứt điểm
中完成或解决某个问题wánchéng huò jiějué mǒu ge wèntí
Chuyện này để tôi giải quyết.
xử lý xong; giải quyết được; (khẩu) lo xong
中处理好;完成;解决chǔlǐ hǎo; wánchéng; jiějué
Tôi đã giải quyết xong việc này rồi.
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
giải quyết xong; hoàn tất; dứt điểm
giải quyết xong; hoàn tất; dứt điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sửa chữa; tu sửa
中修理或处理好某事xiūlǐ huòzhě chǔlǐ hǎo mǒushì
Tôi đã giải quyết xong việc này rồi.
sửa chữa; tu sửa
中修理或处理好某事xiūlǐ huòzhě chǔlǐ hǎo mǒushì
Tôi đã giải quyết xong việc này rồi.