- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
cứu sống; cứu toàn mạng
Anh ấy đã cứu đứa trẻ bị ngã xuống nước.
cứu sống; cứu toàn mạng
Anh ấy đã cứu đứa trẻ bị ngã xuống nước.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
cứu sống; cứu toàn mạng
cứu sống; cứu toàn mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.