- 樊phàn(hàng rào, vây quanh)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
kéo; giật; nói chuyện phiếm
Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu.
kéo; giật; nói chuyện phiếm
Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
kéo; giật; nói chuyện phiếm
kéo; giật; nói chuyện phiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.