- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
bắt chuyện; tán tỉnh (người lạ)
中主动跟不认识的人说话,想引起对方注意zhǔdòng gēn búrènshi de rén shuōhuà, xiǎng yǐnqǐ duìfāng zhùyì
Anh ấy thích bắt chuyện với những cô gái xinh đẹp.
bắt chuyện; làm quen (bằng cách chủ động nói chuyện)
中主动和陌生人说话、聊天zhǔdòng hé mòshēngrén shuōhuà、liáotiān
Anh ấy thích bắt chuyện với người lạ.
bắt chuyện; tán tỉnh (người lạ)
中主动跟不认识的人说话,想引起对方注意zhǔdòng gēn búrènshi de rén shuōhuà, xiǎng yǐnqǐ duìfāng zhùyì
Anh ấy thích bắt chuyện với những cô gái xinh đẹp.
bắt chuyện; làm quen (bằng cách chủ động nói chuyện)
中主动和陌生人说话、聊天zhǔdòng hé mòshēngrén shuōhuà、liáotiān
Anh ấy thích bắt chuyện với người lạ.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
bắt chuyện; tán tỉnh (người lạ)
bắt chuyện; tán tỉnh (người lạ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bắt chuyện (để phá vỡ sự im lặng hoặc tình huống ngượng ngùng)
中主动和陌生人说话,打破尴尬局面zhǔdòng hé mòshēngrén shuōhuà, dǎpò gānggà júmiàn
Anh ấy thích bắt chuyện với người lạ.
bắt chuyện (để phá vỡ sự im lặng hoặc tình huống ngượng ngùng)
中主动和陌生人说话,打破尴尬局面zhǔdòng hé mòshēngrén shuōhuà, dǎpò gānggà júmiàn
Anh ấy thích bắt chuyện với người lạ.