- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
nhận; chịu đựng; bị
中获得或接受某物huòdé huòzhě jiēshòu mǒuwù
Tôi đã nhận được thư của bạn rồi.
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
nhận; chịu đựng; bị
中获得或接受某物huòdé huòzhě jiēshòu mǒuwù
Tôi đã nhận được thư của bạn rồi.
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
nhận; chịu đựng; bị
nhận; chịu đựng; bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.