- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
sửa bản án; thay đổi phán quyết; giảm nhẹ hình phạt (pháp)
Tòa án đã sửa đổi bản án của bị cáo.
đổi phán quyết; thay đổi điểm số (trong thi cử hoặc cuộc thi)
Trọng tài đã thay đổi kết quả trận đấu.
sửa bản án; thay đổi phán quyết; giảm nhẹ hình phạt (pháp)
Tòa án đã sửa đổi bản án của bị cáo.
đổi phán quyết; thay đổi điểm số (trong thi cử hoặc cuộc thi)
Trọng tài đã thay đổi kết quả trận đấu.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Dùng dao chặt đôi làm hai nửa chính là sự phán xét rõ ràng.
sửa bản án; thay đổi phán quyết; giảm nhẹ hình phạt (pháp)
sửa bản án; thay đổi phán quyết; giảm nhẹ hình phạt (pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.