- 苟cẩu(tạm bợ, cẩu thả)
- 攵phác(tay cầm gậy, hành động)
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
kính mà xa lánh; kính trọng nhưng giữ khoảng cách [thành ngữ]
Đối với loại người này, chúng ta nên kính nhi viễn chi.
kính nhi viễn chi; kính trọng mà xa lánh [thành ngữ]
Chúng ta nên giữ khoảng cách một cách tôn trọng.
kính mà xa lánh; kính trọng nhưng giữ khoảng cách [thành ngữ]
Đối với loại người này, chúng ta nên kính nhi viễn chi.
kính nhi viễn chi; kính trọng mà xa lánh [thành ngữ]
Chúng ta nên giữ khoảng cách một cách tôn trọng.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
kính mà xa lánh; kính trọng nhưng giữ khoảng cách [thành ngữ]
kính mà xa lánh; kính trọng nhưng giữ khoảng cách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.