- 旉phu(trải ra, lan rộng)
- 攵phác(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy trải rộng khắp nơi, tượng trưng cho việc phân phát, bày biện ra.
làm cho có lệ; làm qua loa cho xong việc [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc qua loa.
làm cho có lệ; làm qua loa cho xong việc [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc qua loa.
Tay cầm gậy trải rộng khắp nơi, tượng trưng cho việc phân phát, bày biện ra.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Tay cầm gậy trải rộng khắp nơi, tượng trưng cho việc phân phát, bày biện ra.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
làm cho có lệ; làm qua loa cho xong việc [thành ngữ]
làm cho có lệ; làm qua loa cho xong việc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.