- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
có thể nhìn thấy; nhìn được
中能够用眼睛看到nénggoù yòngyǎnjing kàndào
Tôi có thể nhìn thấy bạn.
có thể nhìn thấy; nhìn được
中能够用眼睛看到nénggoù yòngyǎnjing kàndào
Tôi có thể nhìn thấy bạn.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
có thể nhìn thấy; nhìn được
có thể nhìn thấy; nhìn được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.