- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
sự thật; thực tướng; chân tướng sự việc
中事实的本来样子;事情的真实情况shìshí de běnlái yàngzi;shìqing de zhēnshí qíngkuàng
Xin hãy nói cho tôi sự thật.
Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.
Vì sợ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy nên tôi đã không nói sự thật.
sự thật; thực tướng; chân tướng sự việc
中事实的本来样子;事情的真实情况shìshí de běnlái yàngzi;shìqing de zhēnshí qíngkuàng
Xin hãy nói cho tôi sự thật.
Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.
Vì sợ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy nên tôi đã không nói sự thật.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
sự thật; thực tướng; chân tướng sự việc
sự thật; thực tướng; chân tướng sự việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.